Trang chủBGIN • NASDAQ
add
BGIN Blockchain Ltd
3,13 $
Trước giờ mở cửa:(0,80%)-0,025
3,10 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 00:17:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,99 $
Mức chênh lệch một ngày
2,99 $ - 3,15 $
Phạm vi một năm
2,09 $ - 6,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,55 Tr USD
Số lượng trung bình
9,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,83 Tr | -67,01% |
Chi phí hoạt động | 17,97 Tr | 340,12% |
Thu nhập ròng | -30,21 Tr | -195,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -126,76 | -388,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,98 Tr | -138,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,91 Tr | -51,86% |
Tổng tài sản | 194,85 Tr | -32,17% |
Tổng nợ | 48,25 Tr | -39,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,21 Tr | -195,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,17 Tr | -10,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,05 Tr | -84,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,33 Tr | -2.188,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,45 Tr | -3.162,82% |
Dòng tiền tự do | -7,98 Tr | -133,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
103