Trang chủBGO • LON
add
Bango plc
Giá đóng cửa hôm trước
87,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
86,75 GBX - 90,00 GBX
Phạm vi một năm
61,50 GBX - 129,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
68,70 Tr GBP
Số lượng trung bình
94,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,61 Tr | 4,86% |
Chi phí hoạt động | 12,11 Tr | 8,15% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 23,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,65 | 27,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 Tr | 47,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,60 Tr | 102,07% |
Tổng tài sản | 82,83 Tr | 22,42% |
Tổng nợ | 57,14 Tr | 35,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 23,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 Tr | -59,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,61 Tr | 2,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,67 Tr | 603,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 610,50 N | 182,28% |
Dòng tiền tự do | -803,69 N | 43,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
233