Trang chủBGT • ASX
add
Bio-Gene Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,77 Tr AUD
Số lượng trung bình
71,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 651,14 N | 60,72% |
Thu nhập ròng | -559,85 N | -24,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -547,71 N | -18,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 Tr | -48,48% |
Tổng tài sản | 2,15 Tr | -31,95% |
Tổng nợ | 522,98 N | 41,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -559,85 N | -24,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -835,62 N | -65,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 735,77 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,85 N | 80,37% |
Dòng tiền tự do | -338,05 N | -17,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web