Trang chủBHARTIHEXA • NSE
add
Bharti Hexacom Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.521,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.464,50 ₹ - 1.517,80 ₹
Phạm vi một năm
1.260,00 ₹ - 2.052,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
745,19 T INR
Số lượng trung bình
136,69 N
Tỷ số P/E
42,43
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,60 T | 4,85% |
Chi phí hoạt động | 6,88 T | 8,69% |
Thu nhập ròng | 4,74 T | 81,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,07 | 73,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,62 | 32,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,92 T | 7,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,59 T | 1.600,90% |
Tổng tài sản | 192,03 T | 0,26% |
Tổng nợ | 124,85 T | -8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,74 T | 81,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,20 T | 12,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,25 T | -146,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,92 T | 48,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,00 Tr | 119,39% |
Dòng tiền tự do | 5,43 T | 7,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
569