Trang chủBHARTIHEXA • NSE
add
Bharti Hexacom Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.582,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.523,20 ₹ - 1.599,00 ₹
Phạm vi một năm
1.234,00 ₹ - 2.052,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
767,50 T INR
Số lượng trung bình
161,98 N
Tỷ số P/E
49,77
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,17 T | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 6,59 T | 0,11% |
Thu nhập ròng | 4,21 T | 66,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,18 | 50,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,69 T | 20,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | 147,07% |
Tổng tài sản | 189,74 T | -1,85% |
Tổng nợ | 127,29 T | -9,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,21 T | 66,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,28 T | 8,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,30 T | -7,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,12 T | -16,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -139,00 Tr | -176,80% |
Dòng tiền tự do | 4,78 T | 48,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
569