Trang chủBHG • STO
add
BHG Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
24,66 kr
Mức chênh lệch một ngày
24,00 kr - 24,62 kr
Phạm vi một năm
19,20 kr - 33,56 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,34 T SEK
Số lượng trung bình
406,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | 5,32% |
Chi phí hoạt động | 430,10 Tr | -47,98% |
Thu nhập ròng | 39,60 Tr | 108,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | 108,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 267,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,80 Tr | 75,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,50 Tr | -33,41% |
Tổng tài sản | 10,53 T | -3,31% |
Tổng nợ | 4,45 T | -9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,60 Tr | 108,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 370,80 Tr | 10,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,30 Tr | -79,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -278,70 Tr | -145,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,70 Tr | -81,25% |
Dòng tiền tự do | 290,61 Tr | 180,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.468