Trang chủBHG • STO
add
BHG Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
30,76 kr
Mức chênh lệch một ngày
30,02 kr - 31,60 kr
Phạm vi một năm
19,20 kr - 33,56 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 T SEK
Số lượng trung bình
307,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | 10,34% |
Chi phí hoạt động | 366,10 Tr | -5,64% |
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 116,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,43 | 115,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 310,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,50 Tr | 121,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,80 Tr | -1,80% |
Tổng tài sản | 10,61 T | -5,95% |
Tổng nợ | 4,57 T | -9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 116,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,90 Tr | -49,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,70 Tr | -342,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -330,90 Tr | -162,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -420,30 Tr | -482,13% |
Dòng tiền tự do | 26,32 Tr | -54,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.468