Trang chủBHK • SGX
add
SIIC Environment Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
456,44 Tr SGD
Số lượng trung bình
215,47 N
Tỷ số P/E
4,11
Tỷ lệ cổ tức
6,04%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 T | -16,15% |
Chi phí hoạt động | 232,16 Tr | -15,63% |
Thu nhập ròng | 133,09 Tr | 26,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | 50,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 617,48 Tr | 21,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | 18,34% |
Tổng tài sản | 44,45 T | -1,13% |
Tổng nợ | 27,79 T | -3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,09 Tr | 26,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,57 Tr | -12,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,11 Tr | 103,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -827,83 Tr | -282,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -282,14 Tr | -292,55% |
Dòng tiền tự do | 25,94 Tr | 110,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
6.252