Trang chủBHLIF • OTCMKTS
add
Bradda Head Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,018 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,60 Tr GBP
Số lượng trung bình
16,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 380,58 N | -23,79% |
Thu nhập ròng | -363,63 N | -113,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -374,74 N | 22,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,20 N | -92,18% |
Tổng tài sản | 16,00 Tr | -10,48% |
Tổng nợ | 73,64 N | -48,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 390,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -363,63 N | -113,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -409,03 N | -143,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,38 N | 74,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,71 N | -11,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -499,70 N | -186,13% |
Dòng tiền tự do | -326,32 N | 86,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
61