Trang chủBHM • ASX
add
Broken Hill Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,84 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 1,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,07 Tr | 203,67% |
Chi phí hoạt động | 9,94 Tr | 555,01% |
Thu nhập ròng | -14,97 Tr | -360,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,19 | -185,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,44 Tr | -4.691,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,13 Tr | 459,75% |
Tổng tài sản | 140,99 Tr | 194,35% |
Tổng nợ | 78,64 Tr | 64,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,97 Tr | -360,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,73 Tr | -234,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,38 Tr | -3.995,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,50 Tr | 1.592,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,38 Tr | 430,49% |
Dòng tiền tự do | -20,20 Tr | -2.588,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web