Trang chủBHP • NYSE
add
Công ty TNHH BHP Billiton
75,07 $
Sau giờ giao dịch:(1,09%)+0,82
75,89 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 19:30:48 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,53 $
Mức chênh lệch một ngày
72,53 $ - 75,18 $
Phạm vi một năm
39,73 $ - 75,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
188,13 T USD
Số lượng trung bình
4,65 Tr
Tỷ số P/E
18,64
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,95 T | 10,83% |
Chi phí hoạt động | 295,50 Tr | 29,32% |
Thu nhập ròng | 2,82 T | 27,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,21 | 15,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,14 T | 24,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,51 T | 40,89% |
Tổng tài sản | 116,01 T | 15,18% |
Tổng nợ | 60,55 T | 18,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,82 T | 27,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,69 T | 12,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,23 T | -14,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -725,00 Tr | 72,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 786,50 Tr | 153,52% |
Dòng tiền tự do | 2,25 T | 70,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1851
Trang web
Nhân viên
40.009