Trang chủBHRB • NASDAQ
add
Burke & Herbert Financial Services Corp
61,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
61,99 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:01:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
62,12 $
Mức chênh lệch một ngày
60,75 $ - 62,30 $
Phạm vi một năm
47,77 $ - 70,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
932,26 Tr USD
Số lượng trung bình
76,75 N
Tỷ số P/E
8,80
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,75 Tr | 8,74% |
Chi phí hoạt động | 39,25 Tr | -13,31% |
Thu nhập ròng | 30,24 Tr | 52,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,27 | 40,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,98 | 11,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,73 Tr | 110,63% |
Tổng tài sản | 7,92 T | 1,39% |
Tổng nợ | 7,07 T | -0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 854,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,24 Tr | 52,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,94 Tr | -59,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 143,11 Tr | 280,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,64 Tr | 89,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,41 Tr | 200,62% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1852
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
832