Trang chủBICTF • OTCMKTS
add
Biocure Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,0012 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
617,78 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,28 N | 2.167,44% |
Thu nhập ròng | -46,75 N | -421,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,70 N | 85,62% |
Tổng tài sản | 2,02 Tr | 1,26% |
Tổng nợ | 413,13 N | -6,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,75 N | -421,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,80 N | -71,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,80 N | -71,56% |
Dòng tiền tự do | -221,65 N | -8.840,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web