Trang chủBID • JSE
add
Bid Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42.302,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
41.927,00 ZAC - 42.660,00 ZAC
Phạm vi một năm
39.518,00 ZAC - 49.798,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
142,68 T ZAR
Số lượng trung bình
979,16 N
Tỷ số P/E
16,21
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,14 T | 7,07% |
Chi phí hoạt động | 11,85 T | 6,31% |
Thu nhập ròng | 2,19 T | 16,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | 8,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,92 T | 7,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,02 T | 19,46% |
Tổng tài sản | 113,74 T | 4,52% |
Tổng nợ | 66,77 T | 3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 335,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,19 T | 16,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,30 T | 37,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 T | 30,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 T | -56,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 T | 32,72% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | 69,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
30.387