Trang chủBIGCH • IST
add
Buyuk Sflr Gd Trzm Tkstl Dnsmnlk rgnzsyn
Giá đóng cửa hôm trước
50,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
49,00 ₺ - 50,75 ₺
Phạm vi một năm
23,26 ₺ - 75,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 T TRY
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
145,74
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | -9,34% |
Chi phí hoạt động | 174,02 Tr | 0,72% |
Thu nhập ròng | 17,55 Tr | -76,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | -74,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 194,70 Tr | -1,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,44 Tr | -42,63% |
Tổng tài sản | 3,18 T | 42,11% |
Tổng nợ | 1,77 T | 57,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,55 Tr | -76,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 289,69 Tr | -9,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -230,66 Tr | 29,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,30 Tr | -15,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,35 Tr | 71,76% |
Dòng tiền tự do | -74,64 Tr | 10,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.523