Trang chủBIKE • FRA
add
Bike24 Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
2,98 €
Mức chênh lệch một ngày
2,99 € - 3,00 €
Phạm vi một năm
0,96 € - 3,53 €
Giá trị vốn hóa thị trường
135,17 Tr EUR
Số lượng trung bình
518,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,89 Tr | 31,65% |
Chi phí hoạt động | 14,76 Tr | 16,13% |
Thu nhập ròng | 1,75 Tr | 188,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | 167,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,22 Tr | 193,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -350,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,78 Tr | -2,92% |
Tổng tài sản | 224,91 Tr | -4,67% |
Tổng nợ | 102,54 Tr | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 Tr | 188,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,27 Tr | 28,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -408,00 N | 24,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,48 Tr | 0,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,39 Tr | 66,28% |
Dòng tiền tự do | 7,54 Tr | 36,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
498