Trang chủBILI-A • STO
add
Bilia AB
Giá đóng cửa hôm trước
133,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
130,80 kr - 133,40 kr
Phạm vi một năm
107,80 kr - 150,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
12,83 T SEK
Số lượng trung bình
112,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,72 T | 8,16% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 4,93% |
Thu nhập ròng | 191,00 Tr | 81,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | 68,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,32 | 103,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 684,00 Tr | 14,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 868,00 Tr | 38,00% |
Tổng tài sản | 20,81 T | 4,34% |
Tổng nợ | 15,91 T | 4,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 191,00 Tr | 81,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 596,00 Tr | 28,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -256,00 Tr | -1.405,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 101,00 Tr | 145,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 440,00 Tr | 83,33% |
Dòng tiền tự do | -100,75 Tr | -2.342,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
5.663