Trang chủBILI • NASDAQ
add
Bilibili Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
26,16 $
Mức chênh lệch một ngày
26,18 $ - 27,06 $
Phạm vi một năm
14,47 $ - 36,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T USD
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
69,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | 7,59% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | -3,17% |
Thu nhập ròng | 513,40 Tr | 470,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,17 | 431,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,94 | 81,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 T | 53,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,15 T | 44,78% |
Tổng tài sản | 41,17 T | 25,90% |
Tổng nợ | 25,62 T | 37,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 342,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 513,40 Tr | 470,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 12 2013
Trang web
Nhân viên
8.423