Trang chủBIMI • OTCMKTS
add
BIMI Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 N USD
Số lượng trung bình
6,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,83 Tr | -44,51% |
Chi phí hoạt động | 15,16 Tr | 44,94% |
Thu nhập ròng | -22,39 Tr | 35,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -189,29 | -15,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,99 Tr | -66,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 Tr | -49,31% |
Tổng tài sản | 35,71 Tr | -6,33% |
Tổng nợ | 30,50 Tr | 13,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,39 Tr | 35,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,26 Tr | -131,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -536,87 N | -140,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,43 Tr | 22,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,27 Tr | -150,80% |
Dòng tiền tự do | -5,60 Tr | -162,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
296