Trang chủBINA • IDX
add
Bank Ina Perdana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.510,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.440,00 Rp - 4.500,00 Rp
Phạm vi một năm
4.010,00 Rp - 4.860,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
27,27 NT IDR
Số lượng trung bình
77,91 N
Tỷ số P/E
6.164,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,13 T | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 155,21 T | 28,57% |
Thu nhập ròng | 8,16 T | -80,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -79,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 NT | 119,27% |
Tổng tài sản | 30,24 NT | 34,74% |
Tổng nợ | 26,54 NT | 41,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,16 T | -80,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,40 NT | -362,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -889,41 T | -286,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,12 NT | 372,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 836,96 T | 790,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 2, 1990
Trang web
Nhân viên
610