Trang chủBINHO • IST
add
1000 Yatirimlar Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,52 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,27 ₺ - 8,69 ₺
Phạm vi một năm
6,54 ₺ - 14,01 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,85 T TRY
Số lượng trung bình
64,70 Tr
Tỷ số P/E
7,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 151,00 Tr | -77,16% |
Thu nhập ròng | -1,79 T | 66,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -149,68 Tr | 96,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,16 Tr | -48,76% |
Tổng tài sản | 18,24 T | 50,79% |
Tổng nợ | 4,71 T | 63,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,79 T | 66,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,29 T | -548,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,44 T | 763,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,86 Tr | -9,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,42 Tr | -117,26% |
Dòng tiền tự do | 52,53 Tr | 102,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
294