Trang chủBINV • STO
add
BioInvent International AB
Giá đóng cửa hôm trước
23,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
21,85 kr - 23,15 kr
Phạm vi một năm
21,30 kr - 41,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 T SEK
Số lượng trung bình
99,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 Tr | -85,89% |
Chi phí hoạt động | 132,43 Tr | -10,18% |
Thu nhập ròng | -125,80 Tr | -7,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,17 N | -662,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,56 Tr | -2,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 592,75 Tr | -31,64% |
Tổng tài sản | 671,20 Tr | -32,15% |
Tổng nợ | 113,59 Tr | 9,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 557,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,80 Tr | -7,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,55 Tr | 7,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,28 Tr | 82,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,26 Tr | -0,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,10 Tr | 55,01% |
Dòng tiền tự do | -50,51 Tr | 29,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
109