Trang chủBIOS • EBR
add
Biosenic SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,0023 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0021 € - 0,0022 €
Phạm vi một năm
0,0012 € - 0,0061 €
Giá trị vốn hóa thị trường
406,02 N EUR
Số lượng trung bình
758,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,00 | -99,96% |
Chi phí hoạt động | 354,00 N | -77,60% |
Thu nhập ròng | -356,00 N | -243,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,20 N | -387.688,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -280,75 N | -55,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 501,00 N | -38,60% |
Tổng tài sản | 4,50 Tr | -52,11% |
Tổng nợ | 28,10 Tr | -5,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 652,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.210,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,00 N | -243,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,50 N | 115,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 N | -100,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,50 N | -77,54% |
Dòng tiền tự do | -222,19 N | 40,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
7