Trang chủBIPP • IDX
add
Bhuwanatala Indah Permai Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
56,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
56,00 Rp - 59,00 Rp
Phạm vi một năm
30,00 Rp - 104,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
291,66 T IDR
Số lượng trung bình
20,33 Tr
Tỷ số P/E
9,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,83 T | -34,08% |
Chi phí hoạt động | 15,14 T | 6,87% |
Thu nhập ròng | 2,98 T | 350,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,50 | 480,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,93 T | -54,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 366,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,83 T | -46,77% |
Tổng tài sản | 1,83 NT | -1,18% |
Tổng nợ | 823,54 T | -1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,98 T | 350,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,17 T | 60,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,71 T | 204,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,26 T | -8,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,27 T | 131,43% |
Dòng tiền tự do | -122,81 T | -423,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
102