Trang chủBIR • TSE
add
Birchcliff Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,54 $
Mức chênh lệch một ngày
7,55 $ - 7,88 $
Phạm vi một năm
4,53 $ - 7,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,15 T CAD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
29,42
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,23 Tr | 14,21% |
Chi phí hoạt động | 89,16 Tr | 52,26% |
Thu nhập ròng | -14,12 Tr | -35,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,66 | -18,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -3,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,60 Tr | -3,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,00 N | -19,51% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 2,41% |
Tổng nợ | 1,21 T | 3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 273,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,12 Tr | -35,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,51 Tr | 19,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,50 Tr | -38,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,97 Tr | 23,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,00 N | 216,67% |
Dòng tiền tự do | 13,51 Tr | -44,89% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
231