Trang chủBIS • ASX
add
Bisalloy Steel Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,69 $
Mức chênh lệch một ngày
4,69 $ - 4,72 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 6,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
88,44 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
5,20%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,57 Tr | 0,28% |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | 12,22% |
Thu nhập ròng | 4,23 Tr | -3,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,89 | -3,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,25 Tr | -0,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 Tr | -63,50% |
Tổng tài sản | 118,02 Tr | -8,23% |
Tổng nợ | 39,64 Tr | -23,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,23 Tr | -3,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 963,00 N | 4,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 957,50 N | 21,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,95 Tr | -119,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | -3.295,83% |
Dòng tiền tự do | 4,11 Tr | 5,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
819