Trang chủBISI • IDX
add
BISI International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
875,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
870,00 Rp - 885,00 Rp
Phạm vi một năm
850,00 Rp - 1.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 NT IDR
Số lượng trung bình
329,00 N
Tỷ số P/E
18,47
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 448,08 T | 48,92% |
Chi phí hoạt động | 134,56 T | 14,48% |
Thu nhập ròng | 60,31 T | 432,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,46 | 257,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,18 T | 173,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 265,48 T | -62,47% |
Tổng tài sản | 3,67 NT | -0,79% |
Tổng nợ | 273,41 T | -25,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,31 T | 432,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,65 T | -95,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,18 T | 10,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -327,63 T | -68,82% |
Dòng tiền tự do | -328,76 T | -101,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.159