Trang chủBIVI • NASDAQ
add
BioVie Inc
1,14 $
Sau giờ giao dịch:(6,14%)+0,070
1,21 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 18:30:57 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 20,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,60 Tr USD
Số lượng trung bình
114,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | 28,20% |
Thu nhập ròng | -5,09 Tr | -22,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,98 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,23 Tr | -28,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,98 Tr | 24,75% |
Tổng tài sản | 26,82 Tr | 26,28% |
Tổng nợ | 1,90 Tr | -73,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -59,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,09 Tr | -22,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | 15,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,46 Tr | 4.440,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,43 Tr | 294,58% |
Dòng tiền tự do | -1,24 Tr | 45,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13