Trang chủBJBR • IDX
add
Bank Pmbngn Daerh Jawa Brt dn Btn Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
810,00 Rp - 825,00 Rp
Phạm vi một năm
745,00 Rp - 965,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,44 NT IDR
Số lượng trung bình
3,55 Tr
Tỷ số P/E
7,39
Tỷ lệ cổ tức
10,52%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,68 NT | 34,95% |
Chi phí hoạt động | 5,60 NT | 251,37% |
Thu nhập ròng | 362,14 T | 75,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,52 | 30,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,51 NT | 38,33% |
Tổng tài sản | 221,35 NT | 0,63% |
Tổng nợ | 200,53 NT | 0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,82 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 362,14 T | 75,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,00 NT | 884,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,76 NT | -108,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,22 NT | -299,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,99 NT | 506,43% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1961
Trang web
Nhân viên
6.801