Trang chủBJC • BKK
add
Berli Jucker PCL
Giá đóng cửa hôm trước
14,30 ฿
Mức chênh lệch một ngày
14,20 ฿ - 14,50 ฿
Phạm vi một năm
14,10 ฿ - 24,60 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
57,71 T THB
Số lượng trung bình
4,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,02 T | -3,92% |
Chi phí hoạt động | 4,92 T | 2,35% |
Thu nhập ròng | 636,71 Tr | -9,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | -5,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -5,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,78 T | -7,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 T | -11,16% |
Tổng tài sản | 331,11 T | -0,55% |
Tổng nợ | 205,81 T | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 636,71 Tr | -9,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,33 T | 4,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 T | -12,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,11 T | 5,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -465,47 Tr | 48,89% |
Dòng tiền tự do | 2,10 T | -36,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
47.441