Trang chủBJD • SGX
add
Vibropower Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,14 Tr SGD
Số lượng trung bình
9,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 Tr | 277,26% |
Chi phí hoạt động | 551,00 N | -19,80% |
Thu nhập ròng | 136,00 N | 81,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,81 | -51,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 271,00 N | 134,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 Tr | — |
Tổng tài sản | 17,16 Tr | — |
Tổng nợ | 10,81 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 N | 81,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -843,00 N | 55,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 292,00 N | -93,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 237,00 N | 108,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,00 N | -14,44% |
Dòng tiền tự do | -687,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
100