Trang chủBJFOOD • KLSE
add
Berjaya Food Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
384,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
192,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,30 Tr | 2,59% |
Chi phí hoạt động | 126,75 Tr | -13,39% |
Thu nhập ròng | -11,98 Tr | 66,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,49 | 66,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 Tr | 129,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,46 Tr | -25,57% |
Tổng tài sản | 975,28 Tr | -26,64% |
Tổng nợ | 894,94 Tr | -10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,98 Tr | 66,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,56 Tr | -50,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,27 Tr | 158,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,36 Tr | 5,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,16 Tr | 6,26% |
Dòng tiền tự do | 4,38 Tr | -88,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
2.946