Trang chủBJZ • SGX
add
Koda Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,49 Tr SGD
Số lượng trung bình
18,22 N
Tỷ số P/E
40,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,81 Tr | 6,78% |
Chi phí hoạt động | 4,05 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | 583,50 N | 180,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,94 | 162,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 973,00 N | 46,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,11 Tr | -10,34% |
Tổng tài sản | 74,55 Tr | 5,45% |
Tổng nợ | 27,27 Tr | 6,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 583,50 N | 180,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -278,50 N | -124,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,50 N | 63,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 248,00 N | 123,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,50 N | -29,09% |
Dòng tiền tự do | 911,19 N | 16,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.651