Trang chủBK • NYSE
add
Bank of New York Mellon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
124,59 $
Mức chênh lệch một ngày
123,08 $ - 125,89 $
Phạm vi một năm
70,46 $ - 125,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,58 T USD
Số lượng trung bình
3,66 Tr
Tỷ số P/E
16,80
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,20 T | 7,83% |
Chi phí hoạt động | 3,30 T | 5,67% |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,08 | 20,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 472,30 T | 13,52% |
Tổng nợ | 427,49 T | 14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 688,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1784
Trang web
Nhân viên
49.200