Trang chủBK • NYSE
add
Bank of New York Mellon Corp
119,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
119,47 $
Đóng cửa: 2 thg 3, 17:28:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
119,10 $
Mức chênh lệch một ngày
116,61 $ - 120,41 $
Phạm vi một năm
70,46 $ - 128,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,06 T USD
Số lượng trung bình
3,90 Tr
Tỷ số P/E
16,14
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,10 T | 7,80% |
Chi phí hoạt động | 3,20 T | 3,80% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | 26,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,66 | 17,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,08 | 20,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,20 T | 19,23% |
Tổng tài sản | 472,30 T | 13,52% |
Tổng nợ | 427,49 T | 14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 686,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | 26,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,18 T | 234,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,76 T | -1.373,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,87 T | 401,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 315,00 Tr | 113,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1784
Trang web
Nhân viên
48.100