Trang chủBKA • SGX
add
Sin Heng Heavy Machinery Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 0,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,85 Tr SGD
Số lượng trung bình
22,59 N
Tỷ số P/E
14,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,25 Tr | -22,21% |
Chi phí hoạt động | 2,62 Tr | -15,32% |
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | -4,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,65 | 22,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | 11,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,46 Tr | -15,51% |
Tổng tài sản | 121,12 Tr | -3,64% |
Tổng nợ | 19,22 Tr | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | -4,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,28 Tr | 30,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -701,00 N | 68,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,61 Tr | -372,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,00 N | -72,07% |
Dòng tiền tự do | 2,17 Tr | 9,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
167