Trang chủBKFR • TLV
add
Bait Bakfar Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.402,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.381,00 ILA - 1.421,00 ILA
Phạm vi một năm
1.252,00 ILA - 1.836,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
993,06 Tr ILS
Số lượng trung bình
7,47 N
Tỷ số P/E
8,51
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,67 Tr | 5,87% |
Chi phí hoạt động | 7,26 Tr | 8,68% |
Thu nhập ròng | 5,04 Tr | 28,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,21 | 21,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,06 Tr | 4,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,28 Tr | 160,98% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 14,58% |
Tổng nợ | 990,05 Tr | 22,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,04 Tr | 28,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
227