Trang chủBKHA • NASDAQ
add
Black Hawk Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,25 $
Mức chênh lệch một ngày
11,25 $ - 11,25 $
Phạm vi một năm
10,38 $ - 11,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,73 Tr USD
Số lượng trung bình
220,00
Tỷ số P/E
46,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 341,26 N | 301,95% |
Thu nhập ròng | 154,40 N | -82,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,00 N | -95,37% |
Tổng tài sản | 23,34 Tr | -67,30% |
Tổng nợ | 26,66 Tr | -63,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,40 N | -82,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -107,91 N | -151,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,51 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,91 N | -35,24% |
Dòng tiền tự do | 16,70 N | 217,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web