Trang chủBKHAU • NASDAQ
add
Black Hawk Acquisition Units
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 $
Mức chênh lệch một ngày
12,00 $ - 12,00 $
Phạm vi một năm
10,51 $ - 13,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,64 Tr USD
Số lượng trung bình
964,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,26%
11,38%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 217,88 N | 115,15% |
Thu nhập ròng | -3,76 N | -100,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,52 N | -85,08% |
Tổng tài sản | 23,88 Tr | -66,90% |
Tổng nợ | 27,72 Tr | -62,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,76 N | -100,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,48 N | -70,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 425,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,52 N | 141,56% |
Dòng tiền tự do | -9,66 N | 58,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web