Trang chủBKI • ASX
add
BKI Investment Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,73 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
1,53 $ - 1,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T AUD
Số lượng trung bình
492,90 N
Tỷ số P/E
21,59
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,02 Tr | 2,84% |
Chi phí hoạt động | 647,50 N | 1,97% |
Thu nhập ròng | 17,16 Tr | 10,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,24 | 7,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,22 Tr | -29,11% |
Tổng tài sản | 1,59 T | 4,80% |
Tổng nợ | 140,40 Tr | 18,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 807,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,16 Tr | 10,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,41 Tr | 0,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,87 Tr | -1.926,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,15 Tr | -13,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,61 Tr | -446,39% |
Dòng tiền tự do | 10,86 Tr | 2,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web