Trang chủBKKT • NYSE
add
Bakkt Inc
9,22 $
Trước giờ mở cửa:(2,93%)+0,27
9,49 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 05:35:55 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,29 $
Mức chênh lệch một ngày
8,82 $ - 9,35 $
Phạm vi một năm
6,81 $ - 49,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
281,78 Tr USD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 402,21 Tr | 27,15% |
Chi phí hoạt động | 3,45 Tr | -57,36% |
Thu nhập ròng | -14,92 Tr | -415,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | -307,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,47 | 181,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,67 Tr | 18,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,62 Tr | 75,63% |
Tổng tài sản | 258,26 Tr | -78,16% |
Tổng nợ | 129,70 Tr | -88,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,92 Tr | -415,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,66 Tr | -86,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,77 Tr | -434,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,09 Tr | 53.751,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,66 Tr | 65,00% |
Dòng tiền tự do | -10,02 Tr | 30,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
559