Trang chủBKR • NASDAQ
add
Baker Hughes Co
54,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,26%)+0,14
54,40 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:05:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
55,90 $
Mức chênh lệch một ngày
54,08 $ - 56,02 $
Phạm vi một năm
33,62 $ - 67,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,62 T USD
Số lượng trung bình
9,65 Tr
Tỷ số P/E
20,84
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,39 T | 0,30% |
Chi phí hoạt động | 851,00 Tr | 10,52% |
Thu nhập ròng | 876,00 Tr | -25,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,86 | -25,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,78 | 11,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | -3,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 T | 10,43% |
Tổng tài sản | 40,88 T | 6,56% |
Tổng nợ | 21,87 T | 2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 988,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 876,00 Tr | -25,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 T | 39,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -393,00 Tr | -81,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -258,00 Tr | -10,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 T | 46,00% |
Dòng tiền tự do | 889,62 Tr | 53,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
56.000