Trang chủBKRY • TLV
add
Bikurey Hasade Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
439,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
439,40 ILA - 439,50 ILA
Phạm vi một năm
310,10 ILA - 508,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
658,12 Tr ILS
Số lượng trung bình
20,98 N
Tỷ số P/E
10,94
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 551,57 Tr | -9,90% |
Chi phí hoạt động | 129,64 Tr | 7,16% |
Thu nhập ròng | 13,78 Tr | -4,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,50 | 6,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,09 Tr | -10,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,62 Tr | -52,76% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 2,17% |
Tổng nợ | 900,23 Tr | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,78 Tr | -4,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,48 Tr | 240,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,75 Tr | 312,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,05 Tr | -223,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,18 Tr | -77,98% |
Dòng tiền tự do | 33,96 Tr | 157,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.317