Trang chủBLD • NYSE
add
TopBuild Corp
Giá đóng cửa hôm trước
386,62 $
Mức chênh lệch một ngày
376,75 $ - 389,02 $
Phạm vi một năm
266,26 $ - 559,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,73 T USD
Số lượng trung bình
332,42 N
Tỷ số P/E
20,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 13,19% |
Chi phí hoạt động | 210,82 Tr | 21,24% |
Thu nhập ròng | 104,51 Tr | -30,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,04 | -38,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,50 | -12,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,50 Tr | 2,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,74 Tr | -53,85% |
Tổng tài sản | 6,61 T | 39,49% |
Tổng nợ | 4,29 T | 69,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,51 Tr | -30,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,73 Tr | -33,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 T | -1.712,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,64 Tr | 37,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -957,66 Tr | -769,81% |
Dòng tiền tự do | -16,67 Tr | -107,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14.707