Trang chủBLGNF • OTCMKTS
add
Belysse Group NV
Giá trị vốn hóa thị trường
29,19 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,31 Tr | -6,97% |
Chi phí hoạt động | 38,11 Tr | -0,72% |
Thu nhập ròng | -39,50 N | -100,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,06 | -100,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,63 Tr | -19,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 103,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,45 Tr | 25,68% |
Tổng tài sản | 301,48 Tr | -6,41% |
Tổng nợ | 219,63 Tr | -4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,50 N | -100,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,10 Tr | 5,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 Tr | 6,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,81 Tr | 36,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 Tr | 68,32% |
Dòng tiền tự do | 1,26 Tr | -30,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
980