Trang chủBLISSGVS • NSE
add
Bliss GVS Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
184,28 ₹
Mức chênh lệch một ngày
182,44 ₹ - 188,80 ₹
Phạm vi một năm
108,12 ₹ - 195,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
19,75 T INR
Số lượng trung bình
5,32 Tr
Tỷ số P/E
18,04
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 T | 12,27% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 50,68% |
Thu nhập ròng | 272,50 Tr | 12,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,15 | 0,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 317,28 Tr | -23,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | -8,74% |
Tổng tài sản | 14,00 T | 9,17% |
Tổng nợ | 2,32 T | -1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 272,50 Tr | 12,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
966