Trang chủBLLN • NASDAQ
add
BillionToOne Inc
Giá đóng cửa hôm trước
90,56 $
Mức chênh lệch một ngày
87,00 $ - 92,77 $
Phạm vi một năm
80,00 $ - 138,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T USD
Số lượng trung bình
240,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,52 Tr | 117,40% |
Chi phí hoạt động | 48,78 Tr | 48,51% |
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 110,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,80 | 104,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,32 Tr | 204,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,15 Tr | — |
Tổng tài sản | 327,52 Tr | — |
Tổng nợ | 147,22 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 110,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,00 Tr | 202,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | -37,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 Tr | -113,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,19 Tr | 500,78% |
Dòng tiền tự do | 3,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
620