Trang chủBLOZF • OTCMKTS
add
Cannabix Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
136,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,04 N | — |
Chi phí hoạt động | 906,41 N | 94,98% |
Thu nhập ròng | -876,75 N | -94,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -712,59 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -851,02 N | -86,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 Tr | -52,38% |
Tổng tài sản | 2,17 Tr | -41,22% |
Tổng nợ | 304,70 N | 39,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -876,75 N | -94,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -429,93 N | -29,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,50 N | -2,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -469,42 N | -26,98% |
Dòng tiền tự do | -171,07 N | 3,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web