Trang chủBLST • CNSX
add
Blast Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 83,44 N | -57,35% |
Thu nhập ròng | -98,54 N | 51,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,24 N | 69,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,32 N | 319,40% |
Tổng tài sản | 250,82 N | 371,83% |
Tổng nợ | 38,68 N | -79,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,14 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -79,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -98,54 N | 51,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,89 N | -13,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,89 N | 29,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,78 N | -171,72% |
Dòng tiền tự do | -48,38 N | -776,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web