Trang chủBLU • LON
add
Blue Star Capital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
9,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
8,00 GBX - 10,00 GBX
Phạm vi một năm
4,00 GBX - 28,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,28 Tr GBP
Số lượng trung bình
292,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -172,96 N | 91,86% |
Chi phí hoạt động | 106,58 N | 304,22% |
Thu nhập ròng | -278,99 N | 87,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 161,30 | 59,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,24 N | 5.274,67% |
Tổng tài sản | 2,89 Tr | 195,38% |
Tổng nợ | 27,48 N | -34,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -278,99 N | 87,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,53 N | -284,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -499,45 N | -2.628.805,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 706,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 141,51 N | 930,48% |
Dòng tiền tự do | -132,39 N | 90,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
3