Trang chủBLUEJET • NSE
add
Blue Jet Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
419,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
413,00 ₹ - 430,95 ₹
Phạm vi một năm
413,00 ₹ - 1.027,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
72,17 T INR
Số lượng trung bình
263,00 N
Tỷ số P/E
20,40
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | -20,54% |
Chi phí hoạt động | 585,32 Tr | 8,65% |
Thu nhập ròng | 521,36 Tr | -10,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,51 | 12,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,01 | -10,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 548,65 Tr | -20,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,11 T | 12,87% |
Tổng tài sản | 15,27 T | 29,33% |
Tổng nợ | 2,72 T | 5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 521,36 Tr | -10,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
196