Trang chủBLZ • SGX
add
Advanced Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,061 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,46 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 849,50 N | — |
Thu nhập ròng | -811,50 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -50,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -652,50 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,48 Tr | -13,34% |
Tổng tài sản | 31,86 Tr | -16,93% |
Tổng nợ | 6,03 Tr | -30,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -811,50 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 187,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -462,44 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
24