Trang chủBM • BKK
add
Bangkok Sheet Metal PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,12 ฿ - 1,14 ฿
Phạm vi một năm
0,97 ฿ - 3,18 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
793,41 Tr THB
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 377,84 Tr | -13,29% |
Chi phí hoạt động | 42,12 Tr | -0,59% |
Thu nhập ròng | 4,90 Tr | -84,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | -81,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,66 Tr | -49,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,06 Tr | -23,16% |
Tổng tài sản | 1,50 T | -4,92% |
Tổng nợ | 626,97 Tr | -7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 874,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 647,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 Tr | -84,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,86 Tr | 212,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,67 Tr | -315,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,48 Tr | -409,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,11 Tr | -148,63% |
Dòng tiền tự do | 68,91 Tr | 701,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
666